Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 2

Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 2 cùng Thầy Vũ theo bộ giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển Thầy Vũ chủ biên biên soạn.

0

Luyện thi TOCFL online Band A1

Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 2 là bài giảng trực tuyến lớp luyện thi TOCFL online của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung TOCFL hay còn gọi là chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL. Thầy Vũ là chuyên gia luyện thi HSK 9 cấp và luyện thi TOCFL 6 cấp theo hệ thống giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển hiện đang có bán tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội và Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn.

Nội dung bài giảng luyện thi TOCFL online hôm nay là Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 2.

Các bạn học viên chú ý ôn tập lại kiến thức ngữ pháp tiếng Trung TOCFL Band A1 của bài giảng hôm trước tại link bên dưới nhé.

Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 1

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn là địa chỉ chuyên đào tạo chứng chỉ TOCFL cấp 1 đến TOCFL cấp 6 uy tín và chất lượng hàng đầu tại Việt Nam.

Bên dưới là chuyên mục tổng hợp các giáo án dạy học lớp luyện thi TOCLF online của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn.

Chuyên mục luyện thi TOCFL

Trước khi tham gia khóa học đào tạo chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL các bạn học viên cần đọc thật kỹ và nắm vững thông tin chi tiết liên quan tới kỳ thi TOCFL tại link bên dưới đã nhé.

Luyện thi TOCFL

Các bạn học viên chú ý học tiếng Trung online theo hệ thống giáo án bài giảng trực tuyến lớp luyện thi TOCFL online của Thầy Vũ phát sóng trực tiếp mỗi ngày qua kênh youtube học tiếng Trung online ChineMaster nhé.

Giáo trình Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 2

Bên dưới là video giáo trình Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 2 Thầy Vũ hướng dẫn các bạn học viên học theo giáo án slides bài giảng học tiếng Trung TOCFL online.

Tiếp theo là nội dung giáo án chương trình đào tạo tiếng Hoa TOCFL online Thầy Vũ livetream qua fanpage Trung tâm tiếng Trung Quận 10 ChineMaster TPHCM Sài Gòn.

Video livestream Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 2

Các bạn cần chuẩn bị cài đặt sẵn bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin trên máy tính để học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ nhé. Bạn nào chưa có bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin thì download ngay tại link bên dưới.

Tải bộ gõ tiếng Trung sogou cho máy tính

Bên dưới là nội dung giáo án chi tiết bài giảng trực tuyến hôm nay lớp luyện thi TOCFL online Thầy Vũ vào ngày 8 tháng 9 năm 2021. Các bạn học viên có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng bình luận vào diễn đàn tiếng Trung ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp trực tuyến trong thời gian nhanh nhất nhé.

Luyện tập nghe nói tiếng Trung TOCFL online chủ đề bài học Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 2.

  1. 老师上课吗?lǎoshī shàngkè ma
  2. 请问,你叫什么名字?qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi
  3. 你们学习什么?nǐmen xuéxí shénme
  4. 我们学习汉语 wǒmen xuéxí hànyǔ
  5. 老师贵姓?lǎoshī guìxìng
  6. 老师很高兴 lǎoshī hěn gāoxìng
  7. 你们高兴吗?nǐmen gāoxìng ma
  8. 你认识她吗?nǐ rènshi tā ma
  9. 你姓什么? Nǐ xìng shénme
  10. 你们叫什么名字?nǐmen jiào shénme míngzi
  11. 老师是谁?lǎoshī shì shuí
  12. 谁是老师?shuí shì lǎoshī
  13. 谁是留学生?shuí shì liúxuéshēng
  14. 她是我同学 tā shì wǒ tóngxué
  15. 谁是你同学? Shuí shì nǐ tóngxué
  16. S + V + O
  17. 老师叫什么名字? Lǎoshī jiào shénme míngzi
  18. Định ngữ (N) + Trung tâm ngữ (N)
  19. 汉语老师 hànyǔ lǎoshī
  20. 英语老师 yīngyǔ lǎoshī
  21. 她是汉语老师 tā shì hànyǔ lǎoshī
  22. 她是英语老师 tā shì yīngyǔ lǎoshī
  23. 她是越南留学生 tā shì yuènán liúxuéshēng
  24. 我老师是中国人wǒ lǎoshī shì zhōngguó rén
  25. 她是越南人 tā shì yuènán rén
  26. 你们工作是什么?nǐmen gōngzuò shì shénme
  27. 汉语班 hànyǔ bān
  28. 你汉语班有几个人?nǐ hànyǔ bān yǒu jǐ gè rén
  29. 我汉语班有十个人 wǒ hànyǔ bān yǒu shí gè rén
  30. 英语班 yīngyǔ bān
  31. 你英语班有几个人? Nǐ yīngyǔ bān yǒu jǐ gè rén
  32. 我英语班有九个人 wǒ yīngyǔ bān yǒu jiǔ gè rén
  33. 你班有多少人? Nǐ bān yǒu duōshǎo rén
  34. 你有多少同学?nǐ yǒu duōshǎo tóngxué
  35. 你汉语班有多少学生?nǐ hànyǔ bān yǒu duōshǎo xuéshēng
  36. 你英语班有多少学生?nǐ yīngyǔ bān yǒu duōshǎo xuéshēng
  37. 他们都是老师学生 tāmen dōu shì lǎoshī xuéshēng
  38. 我学生都是留学生 wǒ xuéshēng dōu shì liúxuéshēng
  39. 我班有两个学生 wǒ bān yǒu liǎng gè xuéshēng
  40. 这个学生 zhège xuéshēng
  41. 这个人 zhège rén
  42. 这个人是谁?zhège rén shì shuí
  43. 16 十六 shí liù
  44. 36 三十六 sān shí liù
  45. 49 四十九 sì shí jiǔ
  46. 69 六十九 liù shí jiǔ
  47. 96 九十六 jiǔ shí liù
  48. 你想做什么工作?nǐ xiǎng zuò shénme gōngzuò
  49. 你想做这个工作吗?nǐ xiǎng zuò zhège gōngzuò ma
  50. 我不想做这个工作 wǒ bù xiǎng zuò zhège gōngzuò
  51. 你想学习汉语吗?nǐ xiǎng xuéxí hànyǔ ma
  52. 你想学习英语吗?nǐ xiǎng xuéxí yīngyǔ ma
  53. 你们想买什么?nǐmen xiǎng mǎi shénme
  54. 你想买词典吗?nǐ xiǎng mǎi cídiǎn ma
  55. 这个老师 zhège lǎoshī
  56. 这是汉语老师 zhè shì hànyǔ lǎoshī
  57. 这是英语老师 zhè shì yīngyǔ lǎoshī
  58. 我有两个职员 wǒ yǒu liǎng gè zhíyuán
  59. 我们不学习汉语 wǒmen bù xuéxí hànyǔ
  60. 我哥哥是医生 wǒ gēge shì yīshēng
  61. 我老师工作是医生 wǒ lǎoshī gōngzuò shì yīshēng
  62. 我老师也是律师 wǒ lǎoshī yě shì lǜshī
  63. 我工作是律师 wǒ gōngzuò shì lǜshī
  64. 你哥哥做什么?nǐ gēge zuò shénme
  65. 你哥哥做什么工作? Nǐ gēge zuò shénme gōngzuò
  66. 她工作是什么? Tā gōngzuò shì shénme
  67. 你工作是什么?nǐ gōngzuò shì shénme
  68. 我工作是汉语老师 wǒ gōngzuò shì hànyǔ lǎoshī
  69. 我有八个职员 wǒ yǒu bā gè zhíyuán
  70. 你有几个职员?nǐ yǒu jǐ gè zhíyuán
  71. 我哥哥是大学生 wǒ gēge shì dàxuéshēng
  72. 我们都学习汉语和英语 wǒmen dōu xuéxí hànyǔ hé yīngyǔ
  73. 我们都是越南留学生 wǒmen dōu shì yuènán liúxuéshēng
  74. 你爸爸好吗?nǐ bàba hǎo ma
  75. 你妈妈好吗?nǐ māma hǎo ma
  76. 我爸爸妈妈很好 wǒ bàba māma hěn hǎo
  77. 我哥哥是职员 wǒ gēge shì zhíyuán
  78. 我学习汉语和英语 wǒ xuéxí hànyǔ hé yīngyǔ
  79. 你家有哥哥吗?nǐ jiā yǒu gēge ma
  80. 我家有一个哥哥 wǒ jiā yǒu yí gè gēge
  81. 你家有几口人?nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén
  82. 我家有六口人 wǒ jiā yǒu liù kǒu rén
  83. 你有汉语老师吗?nǐ yǒu hànyǔ lǎoshī ma
  84. 我家 wǒ jiā
  85. 你家 nǐ jiā
  86. 我们也是越南人 wǒmen yě shì yuènán rén
  87. 我们学习汉语 wǒmen xuéxí hànyǔ
  88. 她是老师 tā shì lǎoshī
  89. 我们一起说英语 wǒmen yìqǐ shuō yīngyǔ
  90. 你认识老师吗?nǐ rènshi lǎoshī ma
  91. 老师叫什么名字?lǎoshī jiào shénme míngzi
  92. 你们学习英语吗? Nǐmen xuéxí yīngyǔ ma
  93. 老师是中国人 lǎoshī shì zhōngguó rén
  94. 我们一起说汉语 wǒmen yìqǐ shuō hànyǔ
  95. 我不是法国人 wǒ bú shì fǎguó rén
  96. 老师是泰国人 lǎoshī shì tàiguó rén
  97. 我们一起上课 wǒmen yìqǐ shàngkè
  98. 我们一起学习汉语 wǒmen yìqǐ xuéxí hànyǔ
  99. 他们学习汉语吗?tāmen xuéxí hànyǔ ma
  100. 老师是留学生 lǎoshī shì liúxuéshēng
  101. 她不是留学生 tā bú shì liúxuéshēng
  102. 我也是留学生 wǒ yě shì liúxuéshēng
  103. 我们也很高兴 wǒmen yě hěn gāoxìng
  104. 一 yī 二 èr 三 sān 四 sì 五 wǔ 六 liù 七 qī 八 bā 九 jiǔ 十 shí
  105. 我也认识老师 wǒ yě rènshi lǎoshī
  106. 你呢? Nǐ ne
  107. 她是日本人 tā shì rìběn rén
  108. 老师不上课 lǎoshī bú shàngkè
  109. 你是哪国人?nǐ shì nǎ guó rén
  110. 他是韩国人 tā shì hánguó rén
  111. 老师是美国人 lǎoshī shì měiguó rén
  112. 她不是越南人 tā bú shì yuènán rén
  113. 我是越南人 wǒ shì yuènán rén

Trên đây là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến lớp luyện thi TOCFL online Band A2 của Thầy Vũ. Bạn nào muốn tham gia khóa học này thì hãy nhanh chóng liên hệ sớm với Thầy Vũ để đặt chỗ trước nhé.

Luyện thi TOCFL online Band A1 Bài 2 đến đây là kết thúc.

ChineMaster kính chào quý vị độc giả và khán giả, hẹn gặp lại quý vị vào bài học tiếp theo vào ngày mai.

100%
QUÁ TUYỆT VỜI

QUÁ CHẤT LƯỢNG

  • ĐÁNH GIÁ

Để lại một trả lời